rên đường phố Hà Nội những ngày cuối tháng 10ánhthôngsốVinFastVFNhữngconsốbiếtnóigiữahaiphiênbảhướng dẫn chọn mua laptop, những chiếc VinFast VF 6 bắt đầu xuất hiện dày hơn. Tôi có dịp chạy thử cả hai phiên bản Base và Plus tại một showroom ở Long Biên。và điều đầu tiên đập vào mắt không phải thiết kế, mà là sự khác biệt về thông số vận hành. VinFast VF 6 Base dùng động cơ điện công suất 130 kW, mô-men xoắn 250 Nm, đi kèm pin LFP dung lượng 59,6 kWh. Con số này cho quãng đường di chuyển khoảng 410 km theo tiêu chuẩn NEDC. Phiên bản Plus thì khác hẳn: động cơ 150 kW, mô-men xoắn 310 Nm, pin NMC 60,3 kWh, quãng đường lên tới 460 km. Chênh lệch 50 km nghe có vẻ nhỏ, nhưng khi so sánh thông số VinFast VF 6 giữa hai bản, nó lại ảnh hưởng lớn đến lịch sạc của người dùng.
Tôi từng nghĩ pin LFP bền hơn và rẻ hơn, nhưng thực tế sạc nhanh lại là điểm yếu. VF 6 Base nhận sạc DC tối đa 50 kW, trong khi Plus lên đến 80 kW. Thời gian sạc từ 10% lên 70% của Base mất khoảng 30 phút, còn Plus chỉ 25 phút. Sự chênh lệch 5 phút không đáng kể nếu bạn sạc ở nhà, nhưng trên đường dài, nó tích lũy thành hàng giờ. Một anh tài xế xe công nghệ ở Đà Nẵng kể với tôi rằng anh chọn Plus chỉ vì mỗi ngày chạy 200 km。sạc nhanh hơn giúp anh kịp cuốc xe buổi tối. Đó là lý do tôi thấy so sánh thông số VinFast VF 6 không chỉ là câu chuyện giấy tờ.Kích thước và trọng lượng cũng đáng lưu tâm. Cả hai bản đều dài 4.238 mm, rộng 1.820 mm, cao 1.594 mm。chiều dài cơ sở 2.730 mm. Khoảng sáng gầm 170 mm giống nhau. Nhưng trọng lượng có sự khác biệt: Base nặng 1.410 kg, Plus nhỉnh hơn 1.450 kg do pin NMC nặng hơn. Ngồi trong xe, tôi cảm nhận Plus đầm hơn khi vào cua ở tốc độ 60 km/h, nhưng Base lại linh hoạt hơn trong phố đông. Mâm xe cũng khác: Base dùng mâm 17 inch, Plus mâm 19 inch. Nhìn bên ngoài, Plus trông thể thao hơn hẳn, nhưng lốp 19 inch sẽ ồn hơn trên đường bê tông. Đây là chi tiết mà nhiều người bỏ qua khi so sánh thông số VinFast VF 6.Nội thất và công nghệ an toàn cũng có khoảng cách. VF 6 Plus có màn hình giải trí 12,9 inch, ghế da chỉnh điện, camera 360 độ, và gói ADAS nâng cao với hỗ trợ giữ làn và ga tự động thích ứng. Bản Base chỉ có màn hình 10 inch, ghế nỉ, camera lùi, và cảnh báo điểm mù cơ bản. Tôi đã thử kích hoạt ga tự động thích ứng trên Plus ở cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, xe bám làn khá tốt。nhưng đôi lúc phanh gấp khi có xe cắt ngang. Base không có tính năng này, nên nếu bạn hay chạy đường dài, Plus là lựa chọn hợp lý hơn. Tuy nhiên, giá Base rẻ hơn 70 triệu đồng, đủ để lắp thêm camera 360 độ ngoài. Việc so sánh thông số VinFast VF 6 cần đặt trong bối cảnh ngân sách và thói quen di chuyển.
Cuối cùng, hiệu suất tiêu thụ điện năng. Base tiêu thụ khoảng 13,5 kWh/100 km, Plus là 14。2 kWh/100 km. Chênh lệch không lớn, nhưng với giá điện sinh hoạt bậc thang, mỗi tháng bạn có thể tiết kiệm vài trăm nghìn đồng nếu chọn Base. Tôi đã chạy thử 300 km hỗn hợp, Base đạt 13,8 kWh/100 km, Plus 14,5 kWh/100 km. Sự khác biệt này đến từ động cơ mạnh hơn và lốp lớn hơn. Nếu bạn chỉ đi làm trong phố, Base dư sức đáp ứng. Còn nếu bạn muốn cảm giác lái phấn khích và công nghệ hỗ trợ, Plus xứng đáng từng đồng. So sánh thông số VinFast VF 6 không có người thắng kẻ thua, chỉ có sự phù hợp với cách bạn dùng xe mỗi ngày.






